Mẹo Lấy Dằm Đâm Vào Tay Không Đau

lay dam dam vao tay 696c7d2e2355e

Dằm đâm vào tay là một tai nạn thường gặp, gây khó chịu và đôi khi đau đớn. Dằm có thể là mảnh gỗ, thủy tinh, kim loại hoặc gai nhỏ từ cây cối, chúng có thể găm sâu dưới da, gây đau nhức, sưng tấy. Việc lấy dằm ra khỏi tay đôi khi không dễ dàng, nhưng có nhiều mẹo đơn giản và hiệu quả giúp bạn xử lý tình huống này một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu đau đớn và nguy cơ nhiễm trùng.

Các Mẹo Lấy Dằm Không Đau Hiệu Quả Tại Nhà

Các Mẹo Lấy Dằm Không Đau Hiệu Quả Tại Nhà

Vệ sinh sạch sẽ vùng da bị dằm đâm

Trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp nào, việc vệ sinh sạch sẽ vùng da bị dằm đâm là vô cùng quan trọng. Điều này giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Cách thực hiện: Rửa nhẹ nhàng vùng da bị dằm bằng xà phòng dịu nhẹ và nước ấm. Tránh chà xát mạnh vì có thể đẩy dằm vào sâu hơn. Sau khi rửa sạch, lau khô bằng khăn mềm. Có thể dùng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn để sát trùng thêm.

Sử dụng các biện pháp làm mềm da và đẩy dằm lên

Một số nguyên liệu tự nhiên có khả năng làm mềm da, giúp dằm trồi lên gần bề mặt da, giúp việc lấy dằm trở nên dễ dàng hơn.

Giấm: Axit nhẹ trong giấm có tác dụng làm mềm da. Pha loãng giấm trắng với nước muối theo tỉ lệ 1:1, sau đó ngâm vùng da bị dằm trong khoảng 10-15 phút. Lưu ý, cách này có thể gây xót nhẹ nên tránh dùng cho vết thương hở lớn.

Baking soda: Baking soda có tác dụng làm vùng da bị tổn thương sưng lên, từ đó đẩy dằm ra ngoài. Pha 1 thìa baking soda với một ít nước thành hỗn hợp sệt, bôi lên vùng da bị dằm và băng lại. Để yên trong vài giờ hoặc qua đêm, sau đó rửa sạch.

Khoai tây: Độ ẩm trong khoai tây có thể kích thích dằm bong ra nhanh chóng. Thái lát mỏng khoai tây sống, đắp lên vùng da bị dằm và dùng băng gạc cố định lại trong khoảng 1 giờ hoặc qua đêm.

Vỏ chuối: Enzyme trong vỏ chuối có tác dụng đẩy dằm trồi lên. Chà xát nhẹ mặt trong của vỏ chuối chín lên vùng da bị dằm. Sau đó, dùng một miếng vỏ chuối khác đắp lên và băng lại qua đêm.

Dầu ăn hoặc Vaseline: Dầu ăn hoặc vaseline có tác dụng bôi trơn, giảm ma sát, giúp lấy dằm ra dễ dàng hơn, đặc biệt khi đầu dằm còn nhô ra. Nhỏ vài giọt dầu ăn hoặc vaseline lên vùng da bị dằm trước khi dùng nhíp gắp.

Xà phòng: Bọt xà phòng có thể giúp đẩy dằm nhú lên. Thoa đều bọt xà phòng lên vùng da bị dằm, sau đó băng kín lại trong vài giờ.

Sử dụng dụng cụ để lấy dằm

Trong trường hợp dằm không tự trồi lên, bạn có thể cần đến sự trợ giúp của các dụng cụ như nhíp, kim hoặc băng dính.

Nhíp và kim: Đây là phương pháp phổ biến để lấy dằm.

Chuẩn bị: Khử trùng nhíp và kim bằng cồn hoặc hơ qua lửa.

Thực hiện: Nếu dằm nằm dưới da, dùng kim đã khử trùng rạch nhẹ một đường nhỏ trên da để lộ đầu dằm. Dùng nhíp gắp chặt đầu dằm và kéo nhẹ nhàng theo chiều dằm đâm vào. Tránh làm gãy dằm.

Băng dính: Băng dính hiệu quả với những dằm nhỏ, nằm nông và có đầu nhô ra. Dán băng dính lên vùng da bị dằm, miết nhẹ để băng dính dính chặt vào dằm. Sau đó, giật mạnh và dứt khoát theo chiều ngược lại. Nên sử dụng băng dính y tế để có độ bám dính tốt.

Lọ thủy tinh: Đổ nước nóng vào lọ thủy tinh miệng rộng. Ấn mạnh vùng da bị dằm vào miệng lọ. Hơi nóng trong lọ sẽ hút dằm ra.

Lưu ý sau khi lấy dằm

Vệ sinh lại vết thương: Sau khi lấy dằm, rửa sạch vùng da bằng xà phòng và nước ấm.

Bôi thuốc sát trùng: Bôi một lớp mỏng thuốc sát trùng như Betadine hoặc cồn đỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Băng vết thương: Băng vết thương bằng băng gạc sạch để bảo vệ da khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.

Theo dõi vết thương: Theo dõi vết thương trong vài ngày. Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng như sưng đỏ, đau nhức, mưng mủ, hãy đến gặp bác sĩ.

Các trường hợp cần đến gặp bác sĩ

Các trường hợp cần đến gặp bác sĩ

Mặc dù hầu hết các trường hợp dằm đâm có thể được xử lý tại nhà, nhưng có một số trường hợp bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Dằm đâm sâu: Nếu dằm đâm quá sâu vào da và bạn không thể nhìn thấy hoặc lấy nó ra.

Vết thương bị nhiễm trùng: Nếu vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng như sưng, đỏ, đau, nóng, hoặc có mủ.

Dằm lớn: Nếu dằm có kích thước lớn.

Dằm nằm gần mắt: Nếu dằm nằm gần mắt hoặc ở khu vực nhạy cảm khác.

Không chắc chắn về tình trạng uốn ván: Nếu bạn không chắc chắn về việc mình đã được tiêm phòng uốn ván đầy đủ hay chưa.

Trẻ em: Đối với trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ, việc lấy dằm có thể khó khăn hơn. Bạn nên đưa trẻ đến bác sĩ để được xử lý an toàn và nhẹ nhàng.

Phòng ngừa dằm đâm

Phòng ngừa dằm đâm

Phòng ngừa luôn tốt hơn chữa bệnh. Dưới đây là một số biện pháp giúp bạn giảm nguy cơ bị dằm đâm.

Đeo găng tay: Đeo găng tay khi làm vườn, làm việc với gỗ hoặc các vật liệu có thể gây dằm.

Đi giày dép: Đi giày dép khi đi ra ngoài trời, đặc biệt ở những khu vực có nhiều cây cối hoặc mảnh vụn.

Kiểm tra và dọn dẹp: Kiểm tra kỹ các bề mặt gỗ trước khi chạm vào, dọn dẹp các mảnh vụn và vật sắc nhọn xung quanh nhà và vườn.

Sử dụng dụng cụ bảo hộ: Sử dụng các dụng cụ bảo hộ khi làm việc với các vật liệu có thể gây dằm.

Các loại thuốc cần thiết khi bị dằm đâm vào tay?

Các loại thuốc cần thiết khi bị dằm đâm vào tay?

Khi bị dằm đâm vào tay, việc sơ cứu ban đầu rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng và giúp vết thương mau lành. Dưới đây là một số loại thuốc và vật dụng y tế cần thiết mà bạn nên có sẵn trong tủ thuốc gia đình:

Dung dịch sát khuẩn: Cồn 70 độ hoặc dung dịch povidone-iodine (Betadine) dùng để sát trùng vùng da bị dằm đâm và các dụng cụ lấy dằm như nhíp, kim.

Thuốc mỡ kháng sinh: Neosporin hoặc Bacitracin giúp ngăn ngừa nhiễm trùng sau khi đã lấy dằm ra. Bôi một lớp mỏng lên vết thương đã được làm sạch.

Băng gạc: Băng cá nhân hoặc băng gạc vô trùng dùng để băng kín vết thương sau khi đã sát trùng và bôi thuốc mỡ kháng sinh, giúp bảo vệ vết thương khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.

Thuốc giảm đau (nếu cần): Paracetamol hoặc ibuprofen có thể được sử dụng nếu bạn cảm thấy đau nhức nhiều sau khi bị dằm đâm.

Kem chống ngứa (nếu cần): Trong một số trường hợp, vùng da xung quanh vết dằm có thể bị ngứa. Kem chứa hydrocortisone có thể giúp giảm ngứa.

Lưu ý quan trọng:

Nếu bạn có tiền sử dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Nếu vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, đỏ, đau, có mủ), hãy đến gặp bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời.